menu_book
見出し語検索結果 "thiếu sức sống" (1件)
thiếu sức sống
日本語
形生気がない、活気がない
Liverpool chỉ có 62 giờ nghỉ và trông uể oải, thiếu sức sống.
リバプールは62時間の休みしかなく、疲れていて生気がないように見えた。
swap_horiz
類語検索結果 "thiếu sức sống" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thiếu sức sống" (2件)
Da sạm thiếu sức sống.
くすんだ肌は元気がない。
Liverpool chỉ có 62 giờ nghỉ và trông uể oải, thiếu sức sống.
リバプールは62時間の休みしかなく、疲れていて生気がないように見えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)